Thông số kỹ thuật: Loại Máy nén khí Hitachi Model DSP-15A5I Công suất 15 Kw Lưu lượng khí nén 2.1 m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy nén khí trục vít...
Thông số kỹ thuật: Loại Máy nén khí cũ Model OSP-75S5AI Công suất 75 Kw Lưu lượng khí nén 12.6 m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy nén khí có dầu...
Thông số kỹ thuật: Loại Máy nén khí Hitachi Model OSP-15U5AI Công suất 15 Kw Lưu lượng khí nén 2.1 m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy nén khí trục vít...
Thông số kỹ thuật: Loại Máy nén khí Hitachi (may nen khi Hitachi) Model OSP-55S5AI Công suất 55 Kw Lưu lượng khí nén 9.5 m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy...
Thông số kỹ thuật: Loại Máy nén khí cũ Hitachi Model OSP-37U5AI Công suất 37 Kw Lưu lượng khí nén 6.6 m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy nén khí có...
Thông số kỹ thuật: Loại Máy nén khí cũ Kobelco Model KW Công suất 22kw Lưu lượng khí nén 3.6m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy nén khí không dầu Lĩnh...
Thông số kỹ thuật Loại Máy nén khí cũ Mitsuiseiki Model ZU225A Công suất 22kw Lưu lượng khí nén 3.6m3/min Áp suất làm việc 0.69 Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Chủng loại máy Máy nén khí không dầu Lĩnh...
Model Power Input No. of Cylinder x Diameter Stroke Rotation Speed Volume Rated Working Pressure Max. Working Pressure Tank Capacity Dimension N.W. HP kw pcs x mm mm r/min m3/min MPa MPa m3 mm kg WW-0.4/7 4 3 70×3 55...